load factor

load factor

The pilot monitors the aircraft's load factor during a steep turn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ số tải (trong hàng không): Tỷ lệ giữa tải trọng bên ngoài tác động lên máy bay ( dụ lực nâng, lực cản) so với trọng lượng của máy bay. Giá trị này được đo bằng đơn vị g (gia tốc trọng trường).
    • Hệ số tải (trong kỹ thuật nói chung): Tỷ lệ giữa tải trọng thực tế một cấu trúc hoặc thiết bị phải chịu so với tải trọng thiết kế hoặc tải trọng định mức.
dụ sử dụng
  • (Hệ số tải của máy bay trong một rẽ gấp đã tăng lên 3 g.)
  • (Các kỹ sư phải tính toán hệ số tải để đảm bảo cây cầu có thể chịu được lưu lượng giao thông lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exceed the load factor": vượt quá hệ số tải cho phép.
    • If the load factor is exceeded, the aircraft structure may fail. (Nếu vượt quá hệ số tải, cấu trúc máy bay có thể bị hỏng.)
  • "design load factor": hệ số tải thiết kế.
    • The design load factor for this aircraft is 3.8 g. (Hệ số tải thiết kế cho máy bay này 3,8 g.)
Biến thể từ gần giống
  • Load (n): tải trọng, tải.
    • The maximum load of the elevator is 500 kg. (Tải trọng tối đa của thang máy 500 kg.)
  • Factor (n): yếu tố, hệ số.
    • Safety factor is an important concept in engineering. (Hệ số an toàn một khái niệm quan trọng trong kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Tỷ lệ tải trọng: tỷ lệ giữa tải trọng thực tế tải trọng tham chiếu.
  • Hệ số tải trọng: tương tự "load factor", thường dùng trong kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Load up: chất đầy tải.
    • The truck was loaded up with supplies. (Chiếc xe tải đã được chất đầy hàng tiếp tế.)
  • Factor in: tính đến, bao gồm (một yếu tố).
    • We need to factor in the load factor when designing the wing. (Chúng ta cần tính đến hệ số tải khi thiết kế cánh.)
Thành ngữ liên quan
  • Carry the load: gánh vác trách nhiệm chính.
    • The new manager has to carry the load of the entire project. (Người quản lý mới phải gánh vác trách nhiệm của toàn bộ dự án.)
  • Load off one's mind: giải tỏa lo lắng.
    • Completing the safety check was a load off the pilot's mind. (Hoàn thành kiểm tra an toàn một sự giải tỏa lo lắng cho phi công.)